sơn tuế

sơn tuế

Một cây sơn tuế xanh tốt mọc trong khu vườn thực vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật học: "sơn tuế" chỉ một loài cây thuộc họ Cycadaceae, tên khoa học Cycas circinalis, thường được gọi là cây tuế hoặc cây thông đuôi ngựa. Đây loài cây thân cột, kép lông chim mọc vòng, trông giống dương xỉ hoặc cọ, thường được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sơn tuế loài cây cổ thụ, có thể sống hàng trăm năm. (Sơn tuế loại cây lâu năm, tuổi thọ cao.)
    • Trong vườn bách thảo, người ta trồng nhiều sơn tuế để làm cảnh. (Tại vườn thực vật, người ta trồng nhiều cây tuế để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơn tuế Nam Bộ": chỉ giống sơn tuế phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
    • Sơn tuế Nam Bộ nhỏ hơn so với loàivùng núi phía Bắc. (Giống sơn tuế ở Nam Bộ nhỏ hơn loài miền Bắc.)
  • "hạt sơn tuế": hạt của cây sơn tuế, có thể dùng làm thuốc trong Đông y nhưng cần chế biến kỹ chứa độc tố.
    • Hạt sơn tuế sau khi rang chín có thể dùng để chữa bệnh. (Hạt cây tuế sau khi nấu chín tác dụng làm thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuế (danh từ): tên gọi tắt của sơn tuế, chỉ chung các loài cây họ Cycadaceae.
    • Cây tuế thường mọc chậm hình dáng đặc biệt. (Cây tuế phát triển chậm dáng vẻ độc đáo.)
  • Thiên tuế (danh từ): tên gọi khác của sơn tuế, nhấn mạnh tuổi thọ lâu dài.
    • Thiên tuế được xem cây phong thủy mang lại may mắn. (Cây thiên tuế được coi cây phong thủy đem lại điềm lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tuế: tên thông dụng thay thế cho sơn tuế.
  • Thông đuôi ngựa: tên dân gian dựa trên hình dáng giống đuôi ngựa.
  • Cycas: tên khoa học, thường dùng trong ngành thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Sơn tuế trổ bông": hiện tượng cây sơn tuế ra hoa, thường được coi điềm báo may mắn hoặc thay đổi lớn.
    • Người xưa tin rằng sơn tuế trổ bông dấu hiệu của thời vận tốt. (Người xưa cho rằng cây tuế ra hoa báo hiệu điều lành.)